Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Guarderas

Atletico GrauTiền vệPER
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Rafael Guarderas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.455Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2455Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28282.45510315579%46%606,48
Copa de la Liga——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
882/1106 (79%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
63/137 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
23
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/175 (46%)
Không chiến thắng / thua
20 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 78
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Guarderas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3900000325/3114/6—6,74
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-0900021051/5812/7—6,65
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-3900100139/5225/9V6,29
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1900000042/5212/7—6,22
07/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 2-4900000235/4401/3—6,14
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-0900010034/4511/4—6,27
22/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-1890020134/3911/3—6,43
15/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 1-0900011030/3737/9—6,77
09/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 0-0900000032/4725/8—6,23
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysB 0-1900010135/4022/3V6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201522350 nghìn €
16/06/201622300 nghìn €
12/12/201623250 nghìn €
21/06/201723300 nghìn €
05/09/201723350 nghìn €
28/12/201724400 nghìn €
16/04/201925400 nghìn €
14/02/202026550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
08/12/202027400 nghìn €
19/05/202127375 nghìn €
21/11/202128375 nghìn €
31/05/202228300 nghìn €
21/11/202229325 nghìn €
01/06/202329300 nghìn €
19/11/202330250 nghìn €
27/05/202430250 nghìn €
06/11/202431250 nghìn €
11/06/202531250 nghìn €
05/11/202532250 nghìn €
04/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com