Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Makowski

Pogon SiedlceTiền vệPOL
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rafał Makowski là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.

Tiểu sử Rafał Makowski

Rafał Makowski là tiền vệ của câu lạc bộ Pogon Siedlce, quốc tịch Poland, sinh ngày 05/08/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Hạng 2 Ba Lan với 103 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ được chuyển nhượng về Pogon Siedlce ngày 06/07/2026 từ Free player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9011700100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: —2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201518150 nghìn €
09/01/201619200 nghìn €
27/03/201619200 nghìn €
23/07/201619150 nghìn €
03/09/201620175 nghìn €
20/01/201720200 nghìn €
15/08/201721200 nghìn €
24/01/201821150 nghìn €
02/07/201821150 nghìn €
31/12/201822—
17/07/201922100 nghìn €
27/02/202023150 nghìn €
17/08/202024250 nghìn €
18/01/202124200 nghìn €
20/05/202124300 nghìn €
14/10/202125400 nghìn €
30/12/202125500 nghìn €
06/06/202225450 nghìn €
10/10/202226600 nghìn €
21/02/202326750 nghìn €
06/06/202326500 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
22/05/202427400 nghìn €
12/09/202428300 nghìn €
04/12/202428200 nghìn €
02/04/202528150 nghìn €
05/06/202528150 nghìn €
07/12/202529100 nghìn €
08/04/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Free playerPogon SiedlceChuyển nhượng—
11/01/2026GKS TychyFree playerTrở lại—
30/06/2024Kisvárda Master Good FCGKS TychyChuyển nhượng—
06/01/2022Slask WroclawKisvárda Master Good FCHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
31/07/2020Radomiak RadomSlask WroclawChuyển nhượng—
12/07/2018Zaglebie SosnowiecRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2018Legia WarszawaZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
29/06/2018Zaglebie SosnowiecLegia WarszawaCho mượn—
30/07/2017Legia WarszawaZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/06/2017Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/12/2016Pogon SiedlceLegia Warszawa BCho mượn—
11/08/2016Legia Warszawa BPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2014Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com