Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rade Dugalić

Shenzhen JuniorsHậu vệSRB
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rade Dugalić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.201Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24242.111701381282%61%607,05
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.111 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/38
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1213/1463 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
87/197 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
35
Phá bóng
168
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/188 (61%)
Không chiến thắng / thua
70 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 38
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rade Dugalić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1410021019/2402/5—6,48
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1900000125/3534/6—6,80
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4900020035/4204/9V5,54
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1900010055/6103/6—6,97
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0900000034/4205/8—7,18
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1901041044/5102/5—7,62
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1902042060/7713/6—8,47
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1900030037/4638/15—6,98
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0900041158/6715/10V6,69
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0900000032/3816/8—7,61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com