
Przemyslaw·Szur là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Polonia Warszawa | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Ruch Chorzow | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radunia Stezyca | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | GKS Przodkowo | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Kotwica Kolobrzeg | GKS Przodkowo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Baltyk Gdynia | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | GKS Przodkowo | Baltyk Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | Arka Gdynia II | GKS Przodkowo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Gryf Wejherowo | Arka Gdynia II | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Arka Gdynia II | Gryf Wejherowo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực59