Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Przemyslaw Płacheta

Austin FCTiền vệPOL
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Przemyslaw Płacheta là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
2Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—12232800011476%44%106,15
Cúp MLS–Mexico2026—30630001081%42%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/184 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Przemyslaw Płacheta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-390010014/1501/2—6,01
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-421000008/1022/3—5,41
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1500000—00/2—5,77
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-18002000/101/1—5,94
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-120000006/900/1—6,20
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-127000004/911/3—6,40
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-223001005/613/8—6,16
23/08/2026MLSvs Philadelphia UnionH 1-1180000010/1313/3—6,48
20/08/2026MLS@ Seattle SoundersT 2-1710021034/4312/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20171950 nghìn €
24/01/20181950 nghìn €
02/07/20182075 nghìn €
20/02/20192075 nghìn €
17/07/201921350 nghìn €
14/01/202021750 nghìn €
07/04/202022675 nghìn €
14/10/2020222,5 triệu €
09/03/2021222,0 triệu €
30/05/2021232,0 triệu €
29/06/2021232,0 triệu €
22/12/2021232,0 triệu €
14/06/2022241,8 triệu €
13/09/2022242,0 triệu €
26/10/2022242,0 triệu €
31/05/2023251,8 triệu €
26/10/2023251,5 triệu €
20/12/2023251,0 triệu €
23/05/2024261,0 triệu €
29/12/2024261,0 triệu €
26/05/2025271,3 triệu €
02/12/2025271,3 triệu €
27/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Oxford UnitedAustin FCChuyển nhượng—
14/07/2024Swansea CityOxford UnitedChuyển nhượng—
31/01/2024Norwich CitySwansea CityChuyển nhượng—
02/01/2023Birmingham CityNorwich CityCho mượn—
05/07/2022Norwich CityBirmingham CityChuyển nhượng—
26/07/2020Slask WroclawNorwich CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2019Podbeskidzie Bielsko-BialaSlask WroclawHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
04/07/2018Pogon SiedlcePodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
09/01/2018SG Sonnenhof GrossaspachPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2017RB Leipzig U19SG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
25/08/2015Polonia WarszawaRB Leipzig U19Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
31/12/2014Polonia Warszawa YouthPolonia WarszawaChuyển nhượng—
31/12/2012UKS SMS Lodz U19Polonia Warszawa YouthChuyển nhượng—
31/12/2011LKS Lodz U19UKS SMS Lodz U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Pelikan Lowicz U19LKS Lodz U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com