
Pontus Dahlberg là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
104Cứu thua
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 2 | 5 | 65% | — | 0 | 0 | 6,30 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 95 | 16 | 31 | 63% | 89% | 2 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/96 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/47 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 95
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/831 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 114/408 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/29 (89%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | B 0-6 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 5,67 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 90 | 7 | 2 | 2 | 23/42 | 0 | 4/4 | — | 9,07 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 4 | 22/46 | 0 | — | — | 7,26 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 90 | 9 | 0 | 3 | 21/38 | 0 | 2/2 | — | 7,93 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/50 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/35 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 11/34 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |