
Poliana Barbosa Medeiros là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Tiểu sử Poliana Barbosa Medeiros
Poliana Barbosa Medeiros là hậu vệ thi đấu cho Palmeiras SP (nữ), quốc tịch Brazil, 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/02/1991 và cao 174 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận với 451 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 2,79. Theo giải, cầu thủ có 13 trận tại Serie A Brazil (nữ), 5 trận tại Giải Paulista Brazil (nữ) với 1 bàn, và 2 trận tại Copa Libertadores (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 339 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 76% | 0 | 0 | 8,61 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,34 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 13 | 10 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 8,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/182 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente Santa Fe (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/33 | 0 | 1/2 | — | 7,81 |
| 12/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Taubate (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 4 | 7/9 | — | 7,30 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,21 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Santos (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực38