
Pieter Gerkens là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.
Tiểu sử Pieter Gerkens
Pieter Gerkens là tiền vệ của KAA Gent, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 13/08/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 600 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt 3,5 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng với KAA Gent có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là hình thức cho mượn từ Cercle Brugge về KAA Gent, ghi nhận ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/44 | 3 | 7/11 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/37 | 0 | 1/2 | — | 7,31 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 5/5 | — | 6,77 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/7 | — | 6,24 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/03/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cercle Brugge | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | KAA Gent | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Royal Antwerp | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Anderlecht | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2017 | Sint-Truidense | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 25/01/2016 | Racing Genk | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KRC Genk U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực56