
Phongsakon Sangkasopha
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Phongsakon Sangkasopha là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Tiểu sử Phongsakon Sangkasopha
Phongsakon Sangkasopha là tiền vệ của Ratchaburi FC, quốc tịch Thailand, năm nay 20 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 4 bàn thắng, 185 phút thi đấu và điểm trung bình 6,94. Trong số đó, VĐQG Thái Lan ghi nhận 3 trận, Cúp Shopee 1 trận và Cúp C1 châu Á Elite 1 trận. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 100 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 15% | 1 | 0 | 6,31 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 83 | 4 | 0 | 0 | 7 | 6 | 84% | 60% | 0 | 0 | 7,39 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 53% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 5-2 | 45 | 4 | 0 | 5 | 5 | 3 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 9,43 |
| 27/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/8 | — | 6,51 |
| 24/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công An TP Hồ Chí Minh | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 7/13 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/05/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực42