
Philippe Paulin Keny là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
799Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 799 | 4 | 2 | 1 | 24 | 11 | 59% | 37% | 1 | 0 | 6,71 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/163 (59%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/142 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 48
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/22 | 1 | 6/13 | — | 7,43 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 4/12 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/19 | 0 | 3/14 | — | 8,16 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/7 | 0 | 2/9 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/7 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 5/14 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/19 | 0 | 6/15 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 9/15 | — | 6,28 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 11/21 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Bandirmaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 13/07/2021 | Chateauroux | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tours II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | UMS Montélimar | Tours II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh22
- Thể lực39