
Philippe Coutinho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Tiểu sử Philippe Coutinho
Tiền vệ Philippe Coutinho, 34 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Santos FC - SP, sinh ngày 12/06/1992. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 150,0 triệu € (2018). Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 3 trận với 259 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 7,33. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/09/2026, từ Free Player sang Santos FC - SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 3 | 259 | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 86% | 46% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/94 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/39 | 1 | 4/9 | — | 8,02 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/20 | 2 | 3/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2008 | 16 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2009 | 17 | 600 nghìn € |
| 07/12/2009 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2010 | 17 | 2,5 triệu € |
| 01/08/2010 | 18 | 4,5 triệu € |
| 19/01/2011 | 18 | 7,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 7,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 19 | 8,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 19 | 7,0 triệu € |
| 02/07/2012 | 20 | 8,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 20 | 9,0 triệu € |
| 02/02/2013 | 20 | 10,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 14,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 16,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 30,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 32,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 35,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 45,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 25 | 65,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 90,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 100,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 100,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 120,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 26 | 150,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 140,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 26 | 100,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 90,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 56,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 60,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 50,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 28 | 40,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 30,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 14,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 31 | 7,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 4,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Free Player | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2025 | Aston Villa | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Aston Villa | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Duhail Sports Club | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 07/09/2023 | Aston Villa | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona | Aston Villa | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Aston Villa | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | FC Barcelona | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | FC Bayern Munich | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | FC Barcelona | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 07/01/2018 | Liverpool | FC Barcelona | Hết hạn mượn 135M € | 135,0 triệu € |
| 29/01/2013 | Inter Milan | Liverpool | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2012 | RCD Espanyol de Barcelona | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2012 | Inter Milan | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Vasco da Gama Saf - RJ | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 22/07/2008 | Inter Milan | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng 3.8M € | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật67
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực40