
Petros
Tiền vệBRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Petros là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/6 | V | 6,61 |
| 16/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 13/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 3/6 | — | 7,16 |
| 11/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 6/9 | V | 6,57 |
| 02/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 6/8 | — | 6,57 |
| 31/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 2 | 3/3 | — | 6,29 |
| 27/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 7/11 | — | 6,21 |
| 23/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/46 | 5 | 6/14 | V | 6,50 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/38 | 2 | 5/7 | — | 6,44 |
| 31/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/50 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 4,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,8 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 3,8 triệu € |
| 30/01/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 17/09/2023 | 34 | — |
| 29/08/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 275 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Al Okhdood | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2024 | Neom SC | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Al Fateh | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2021 | Al Nassr | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | São Paulo - SP | Al Nassr | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Real Betis | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Corinthians - SP | Real Betis | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/03/2014 | Penapolense | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.98765M € | 987 nghìn € |
| 16/12/2013 | Boa EC | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Fluminense de Feira FC | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Vitória - BA | Fluminense de Feira FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực45