Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petros

Tiền vệBRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Petros là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 2-2900000031/3911/6V6,61
16/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-4620000025/3102/5—5,80
13/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 1-0900010039/4323/6—7,16
11/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1900000141/5006/9V6,57
02/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 0-2900000137/4016/8—6,57
31/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacB 0-1900000046/5623/3—6,29
27/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900000035/4027/11—6,21
23/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1900010140/4656/14V6,50
07/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 0-2900021033/3825/7—6,44
31/10/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)T 2-1900011243/500——6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,7 triệu €2020: 3,8 triệu €2020: 3,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: —2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/2014251,0 triệu €
31/01/2015253,0 triệu €
30/05/2015262,5 triệu €
30/06/2015262,0 triệu €
21/02/2016262,5 triệu €
14/07/2016275,0 triệu €
23/01/2017275,0 triệu €
04/06/2017283,5 triệu €
06/12/2017283,5 triệu €
22/05/2018283,0 triệu €
07/01/2019293,5 triệu €
31/05/2019304,5 triệu €
06/01/2020304,7 triệu €
07/04/2020303,8 triệu €
10/09/2020313,8 triệu €
30/01/2021314,0 triệu €
17/06/2021323,0 triệu €
27/10/2021322,0 triệu €
29/06/2022331,5 triệu €
01/12/2022331,0 triệu €
11/06/202334800 nghìn €
17/09/202334—
29/08/202435400 nghìn €
12/12/202435350 nghìn €
26/05/202535300 nghìn €
17/12/202536275 nghìn €
08/04/202636200 nghìn €
05/10/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Al OkhdoodFree PlayerTrở lại—
28/08/2024Neom SCAl OkhdoodChuyển nhượng—
17/09/2023Al FatehNeom SCChuyển nhượng—
31/12/2021Free PlayerAl FatehChuyển nhượng—
08/10/2021Al NassrFree PlayerTrở lại—
30/06/2018São Paulo - SPAl NassrHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2017Real BetisSão Paulo - SPHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2015Corinthians - SPReal BetisHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/03/2014PenapolenseCorinthians - SPHết hạn mượn 0.98765M €987 nghìn €
16/12/2013Boa ECPenapolenseChuyển nhượng—
31/12/2011Fluminense de Feira FCBoa ECChuyển nhượng—
31/12/2009Vitória - BAFluminense de Feira FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com