
Petros Mantalos là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 182 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 81% | 66% | 0 | 0 | 8,24 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/103 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 8,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/15 | 2 | 2/4 | — | 6,83 |
| 29/10/2026 | Cúp Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 5-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 3 | 3/8 | — | 7,70 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/4 | V | 5,71 |
| 17/09/2026 | Cúp Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 59 | 1 | 4 | 2 | 1 | 5 | 28/35 | 1 | 8/11 | — | 9,28 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/01/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/11/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/02/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/09/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/02/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/06/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 3,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh47
- Thể lực47