
Peter Žulj
Tiền vệAUT
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Peter Žulj là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 51/64 | 2 | 6/15 | — | 6,70 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 2/8 | — | 6,53 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 35/43 | 0 | 1/6 | V | 6,64 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 5/13 | — | 7,63 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 5 | 4 | 5 | 20/22 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 49/57 | 0 | 1/6 | V | 6,81 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 2-3 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 0 | 4/15 | V | 5,80 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 40/42 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/12/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/06/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/09/2012 | 19 | — |
| 01/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/09/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/10/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/10/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/10/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Buriram United | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2025 | Changchun Yatai | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Videoton FC Fehérvár | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Goztepe | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Anderlecht | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Sturm Graz | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | SV Ried | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Admira Wacker | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Wolfsberger AC | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | SK Rapid II | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/01/2014 | TSV Hartberg | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | SK Rapid II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SV Grodig | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | SK Rapid II | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | SKU Ertl Glas Amstetten | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 29/09/2010 | SK Rapid II | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Rapid Wien U16 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực44