Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Žulj

Tiền vệAUT
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Peter Žulj là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Žulj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1900020351/6426/15—6,70
20/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCT 1-0900010033/3702/8—6,53
13/05/2026Cúp Shopeevs Johor Darul Ta'zim FCB 1-21200030435/4301/6V6,64
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1450000127/2800/1—6,73
06/05/2026Cúp Shopee@ Johor Darul Ta'zim FCT 3-1900100231/3605/13—7,63
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-3451054520/2213/5—8,20
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-3900040249/5701/6V6,81
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 3-1450000318/2201/4—6,88
18/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 2-31201021131/3804/15V5,80
12/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 2-0900020640/4213/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: —2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20111850 nghìn €
02/09/20111875 nghìn €
07/12/20111875 nghìn €
03/06/201218100 nghìn €
04/09/201219—
01/07/201320100 nghìn €
25/09/201320150 nghìn €
26/12/201320150 nghìn €
04/02/201420200 nghìn €
27/03/201420400 nghìn €
19/06/201421400 nghìn €
20/10/201421600 nghìn €
10/01/201521600 nghìn €
16/06/201522500 nghìn €
28/12/201522400 nghìn €
31/05/201622250 nghìn €
05/10/201623350 nghìn €
21/12/201623400 nghìn €
01/06/201723400 nghìn €
10/10/201724800 nghìn €
01/01/2018241,2 triệu €
13/06/2018254,0 triệu €
18/12/2018254,0 triệu €
09/06/2019263,5 triệu €
12/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
15/10/2020272,4 triệu €
03/01/2021272,0 triệu €
15/03/2021272,5 triệu €
20/05/2021272,5 triệu €
11/10/2021282,0 triệu €
03/01/2022281,7 triệu €
06/06/2022281,5 triệu €
12/01/2023291,0 triệu €
25/06/2023301,0 triệu €
13/12/202330900 nghìn €
03/06/202430800 nghìn €
10/12/202431600 nghìn €
01/05/202531500 nghìn €
21/12/202532450 nghìn €
14/05/202632400 nghìn €
05/10/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Buriram UnitedFree playerTrở lại—
07/01/2025Changchun YataiBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/08/2022Başakşehir Futbol KulübüChangchun YataiChuyển nhượng—
29/06/2022Videoton FC FehérvárBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
11/01/2022Başakşehir Futbol KulübüVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2021AnderlechtBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2021GoztepeAnderlechtCho mượn—
10/01/2021AnderlechtGoztepeChuyển nhượng—
15/01/2019Sturm GrazAnderlechtHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2017SV RiedSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2016Admira WackerSV RiedChuyển nhượng—
27/08/2015Wolfsberger ACAdmira WackerChuyển nhượng—
30/01/2014SK Rapid IIWolfsberger ACHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/01/2014TSV HartbergSK Rapid IICho mượn—
30/06/2013SK Rapid IITSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2012SV GrodigSK Rapid IICho mượn—
30/06/2011SK Rapid IISV GrodigChuyển nhượng—
30/12/2010SKU Ertl Glas AmstettenSK Rapid IICho mượn—
29/09/2010SK Rapid IISKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
31/12/2009Rapid Wien U16SK Rapid IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com