
Péter Szappanos là thủ môn 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 3 | 8 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/325 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 83/189 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | — | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | — | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | — | — | 6,43 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 20/31 | 0 | — | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | — | — | 8,48 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 24/32 | 0 | — | — | 6,02 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 25/40 | 0 | 2/2 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/10/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/04/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/08/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 21/02/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puskas Akademia FC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Al Fateh | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Paksi FC | Al Fateh | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Fateh | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Paksi FC | Al Fateh | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 11/07/2023 | Budapest Honved FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mezokovesd Zsory FC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Zalaegerszegi TE | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Dunaharaszti MTK | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Tatabányai SC | Dunaharaszti MTK | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | Dunaharaszti MTK | Tatabányai SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2009 | Ferencvarosi TC U19 | Dunaharaszti MTK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 157
- Chỉ số 237
- Chỉ số 455
- Chỉ số 348