Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Ouaneh

FC UT AradHậu vệFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Peter Ouaneh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—998100005080%71%206,69
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/462 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
29/68 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/60 (71%)
Không chiến thắng / thua
18 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Ouaneh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0900010227/3437/8—7,37
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0900010267/8116/7—7,05
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4900000052/6311/2—5,74
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1900000058/6212/3—7,10
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1900000019/3126/8V6,10
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900010034/4703/5—6,13
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900010230/4014/10—6,33
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0900000032/4215/7V6,65
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1dự bị00000—0———
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2900010055/6219/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920150 nghìn €
26/06/201921300 nghìn €
10/11/202022500 nghìn €
24/06/202123600 nghìn €
26/12/202123500 nghìn €
20/06/202224450 nghìn €
19/12/202224500 nghìn €
13/06/202325400 nghìn €
12/12/202325400 nghìn €
10/06/202426400 nghìn €
03/12/202426400 nghìn €
01/06/202527300 nghìn €
10/12/202527300 nghìn €
22/03/202627500 nghìn €
25/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade Lavallois MFCFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2023ChateaurouxStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2021ConcarneauChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2020LorientConcarneauChuyển nhượng—
29/06/2020Le Puy Foot 43 AuvergneLorientCho mượn—
16/10/2019LorientLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2018Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2017Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2015Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2014CPB Bréquigny U17Lorient U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Stade Rennais FC JugendCPB Bréquigny U17Chuyển nhượng—
30/06/2011CPB Bréquigny JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com