
Peter Ouaneh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 80% | 71% | 2 | 0 | 6,69 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/462 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/68 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/60 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 7/8 | — | 7,37 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/81 | 1 | 6/7 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 1 | 1/2 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 2 | 6/8 | V | 6,10 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/40 | 1 | 4/10 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 5/7 | V | 6,65 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 9/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Lavallois MFC | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chateauroux | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Concarneau | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lorient | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Lorient | Cho mượn | — |
| 16/10/2019 | Lorient | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CPB Bréquigny U17 | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC Jugend | CPB Bréquigny U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CPB Bréquigny Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực51