
Peter Kovacik là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
916Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 826 | 4 | 0 | 1 | 22 | 9 | 77% | 59% | 2 | 0 | 7,06 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/323 (77%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 21/61 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/42 | 1 | 5/11 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 3/6 | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 22/30 | 0 | 0/2 | — | 8,02 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 36/45 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 22/28 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 33/39 | 1 | 7/8 | — | 7,69 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/5 | — | 5,37 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 26/34 | 1 | 4/6 | V | 7,70 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | 22/32 | 3 | 5/6 | — | 9,16 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11/13 | 2 | 4/4 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2025 | Como | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sport Podbrezova | Como | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Como | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Jagiellonia Bialystok | Como | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Como | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sport Podbrezova | Como | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 17/07/2020 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Jupie Banska Bystrica Youth | FK Zeleziarne Podbrezova Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực44