
Peter Godly Michael
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Peter Godly Michael là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hapoel Raanana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/8 | — | 6,76 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/8 | — | 6,92 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/9 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 06/04/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | CFR Cluj | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ironi Tiberias | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | CFR Cluj | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Vaasa VPS | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/03/2023 | Grorud | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2022 | Sogndal | Grorud | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Vålerenga Fotball Elite | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Øygarden FK | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 25/06/2020 | Vålerenga Fotball Elite | Øygarden FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Skeid Oslo | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Vålerenga Fotball Elite | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | Rivers United FC | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Crown FC | Rivers United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực45