
Peter Ankersen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 635 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 89% | 64% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/544 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/55 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/48 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 90/102 | 0 | 5/5 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 4 | 5/6 | — | 7,64 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/52 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 87/95 | 3 | 7/12 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 1 | 5/11 | V | 6,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 0 | 3/6 | V | 6,17 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/09/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/09/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Copenhagen | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2020 | Genoa | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | FC Copenhagen | Genoa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | FC Copenhagen | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Esbjerg | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 16/08/2012 | Rosenborg | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2012 | Vejle Boldklub Kolding (-2013) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vejle | Vejle Boldklub Kolding (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Esbjerg | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực51