
Petar Grbić
Tiền đạoMNE
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Petar Grbić là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,02 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/11/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/06/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/11/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/04/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/03/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 30 | 375 nghìn € |
| 08/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/10/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/09/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/04/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/10/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 31/12/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.