Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Grbić

Tiền đạoMNE
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Petar Grbić là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MNE.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Grbić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 1-22200000—0—V6,52
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 0-06300000—0—V6,02
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC NoahH 2-23410110—0——7,55
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC NoahB 0-11200000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/2011231,0 triệu €
25/12/2012241,0 triệu €
27/05/2013241,0 triệu €
24/11/201325800 nghìn €
10/11/201426800 nghìn €
14/06/201526750 nghìn €
22/11/201527500 nghìn €
06/04/201627500 nghìn €
14/07/201627500 nghìn €
08/01/201728250 nghìn €
29/06/201728100 nghìn €
11/02/201829100 nghìn €
30/03/201829100 nghìn €
13/01/201930375 nghìn €
08/06/201930500 nghìn €
08/10/201931300 nghìn €
30/09/202032300 nghìn €
11/04/202132275 nghìn €
19/10/202133175 nghìn €
30/03/202233150 nghìn €
25/06/202233150 nghìn €
20/12/202234125 nghìn €
05/06/202334125 nghìn €
09/01/202435125 nghìn €
27/06/202435125 nghìn €
19/12/20243675 nghìn €
12/06/20253675 nghìn €
18/12/20253710 nghìn €
31/12/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Buducnost PodgoricaRetiredTự do—
31/12/2022MornarFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
08/08/2021FK Buducnost PodgoricaMornarChuyển nhượng—
30/06/2019Radnicki NisFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
04/07/2018FK Buducnost PodgoricaRadnicki NisChuyển nhượng—
31/12/2017AkhisarsporFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
29/06/2017Adana DemirsporAkhisarsporCho mượn—
24/08/2016AkhisarsporAdana DemirsporChuyển nhượng—
05/01/2016Partizan BelgradeAkhisarsporHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2014Olympiacos PiraeusPartizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2014Partizan BelgradeOlympiacos PiraeusCho mượn—
14/07/2013Olympiacos PiraeusPartizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2013OFK BeogradOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2012Olympiacos PiraeusOFK BeogradChuyển nhượng—
29/06/2012Hapoel Beer ShevaOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/01/2012Olympiacos PiraeusHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/12/2011LevadiakosOlympiacos PiraeusCho mượn—
29/09/2011Olympiacos PiraeusLevadiakosChuyển nhượng—
30/07/2011Mogren BudvaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2008OFK TitogradMogren BudvaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com