
Petar Grbić
Tiền đạoMNE
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Petar Grbić là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/11/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/06/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/11/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/04/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/03/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 30 | 375 nghìn € |
| 08/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/10/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/09/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/04/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/10/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 31/12/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.