Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Grbić

Tiền đạoMNE
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Petar Grbić là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MNE.

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/2011231,0 triệu €
25/12/2012241,0 triệu €
27/05/2013241,0 triệu €
24/11/201325800 nghìn €
10/11/201426800 nghìn €
14/06/201526750 nghìn €
22/11/201527500 nghìn €
06/04/201627500 nghìn €
14/07/201627500 nghìn €
08/01/201728250 nghìn €
29/06/201728100 nghìn €
11/02/201829100 nghìn €
30/03/201829100 nghìn €
13/01/201930375 nghìn €
08/06/201930500 nghìn €
08/10/201931300 nghìn €
30/09/202032300 nghìn €
11/04/202132275 nghìn €
19/10/202133175 nghìn €
30/03/202233150 nghìn €
25/06/202233150 nghìn €
20/12/202234125 nghìn €
05/06/202334125 nghìn €
09/01/202435125 nghìn €
27/06/202435125 nghìn €
19/12/20243675 nghìn €
12/06/20253675 nghìn €
18/12/20253710 nghìn €
31/12/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com