
Per Frick là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Tiểu sử Per Frick
Per Frick là tiền đạo thuộc câu lạc bộ Elfsborg, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 14/04/1992 và 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân và 155 phút thi đấu tại Allsvenskan Thụy Điển. Cầu thủ cao 182 cm và nặng 81 kg. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 36% | 0 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/39 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 18/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 4/15 | — | 6,39 |
| 11/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 06/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/08/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/11/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/09/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2013 | Falkenberg | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Elfsborg | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FBK Karlstad | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực46