Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peng Xinli

Qingdao West CoastTiền vệCHN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Peng Xinli là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Tiểu sử Peng Xinli

Peng Xinli, sinh ngày 22/07/1991, là tiền vệ của Qingdao West Coast, quốc tịch Trung Quốc, hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Mùa 2026 có 22 trận, 1601 phút, 3 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,74, trong đó Siêu hạng Trung Quốc ghi nhận 20 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Shandong Taishan đến Qingdao West Coast vào 10/02/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.601Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20161.47630313685%51%416,80
Cúp FA Trung Quốc2026—2112500000——106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.476 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
488/571 (85%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
20/58 (34%)
Chuyền dài chính xác
33/60 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/164 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 67
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peng Xinli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0870010017/2124/7Đ6,11
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0330011127/3015/7—7,20
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0890010019/2402/5—6,42
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0871011027/3225/7—8,14
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-23500000—0——6,40
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1890000337/3936/10V7,03
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-3900010241/4515/7—6,39
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortT 2-1890011026/2904/8—6,47
28/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 3-1891111427/3313/10—8,63
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanxi Chongde RonghaiH 1-19000000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201220100 nghìn €
16/04/20142275 nghìn €
06/07/20142250 nghìn €
04/06/20152375 nghìn €
31/10/20152475 nghìn €
19/06/201624125 nghìn €
19/11/201625100 nghìn €
04/03/201725100 nghìn €
18/06/201725125 nghìn €
30/11/201726150 nghìn €
04/06/201826225 nghìn €
08/12/201827300 nghìn €
04/09/201928275 nghìn €
26/12/201928250 nghìn €
25/12/202029450 nghìn €
22/08/202130400 nghìn €
16/01/202230450 nghìn €
27/05/202230300 nghìn €
12/01/202331225 nghìn €
25/06/202331175 nghìn €
13/12/202332100 nghìn €
03/06/202432100 nghìn €
10/12/20243375 nghìn €
18/06/20253375 nghìn €
16/12/20253475 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Shandong TaishanQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2025Changchun YataiShandong TaishanCho mượn—
16/07/2025Shandong TaishanChangchun YataiChuyển nhượng 0.1978M €197 nghìn €
24/01/2024Shanghai ShenhuaShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2023Qingdao HainiuShanghai ShenhuaCho mượn—
05/07/2023Shanghai ShenhuaQingdao HainiuChuyển nhượng 0.190254M €190 nghìn €
23/07/2019Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shanghai ShenhuaHết hạn mượn 2.613423M €2,6 triệu €
27/02/2017Guangzhou FC(1993-2025)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2016Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
18/02/2016Guangzhou FC(1993-2025)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2015Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
10/02/2015Guangzhou FC(1993-2025)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2014Meizhou HakkaGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
11/07/2014Guangzhou FC(1993-2025)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
30/12/2013Chengdu Tiancheng (1996-2014)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
10/07/2013Guangzhou FC(1993-2025)Chengdu Tiancheng (1996-2014)Chuyển nhượng—
31/12/2011Chengdu Tiancheng (1996-2014)Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com