
Pedro là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
42Trận ra sân
33Đá chính
2.842Phút
19Bàn thắng
9Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
47/89Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 31 | 30 | 2.465 | 16 | 0 | 6 | 69 | 39 | 77% | 42% | 2 | 0 | 7,29 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 2 | 260 | 2 | 0 | 3 | 14 | 6 | 65% | 48% | 0 | 0 | 7,15 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 61% | 25% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.465 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 39/69
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 18
- Rê bóng thành công
- 28/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/524 (77%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/205 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 90
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 255
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/63 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 1/8 | V | 6,90 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 61 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 8,57 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 2/3 | — | 8,05 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 23,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 23,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 17,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực64