Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Raul

Corinthians - SPTiền đạoBRA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Raul là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
9Đá chính
875Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—16443110010567%46%106,44
Copa Libertadores2026—1032570006255%36%005,83
Copa do Brasil2026—421871019570%30%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/64 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/65 (46%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/40 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/38 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/24 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Raul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-421000012/200/1—6,41
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-22000001/202/3—6,49
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3900000—00/2—6,16
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1100000—0———
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1100000—0——6,50
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-26002101/202/3—6,37
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-126001113/503/5—6,73
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-245000004/702/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201821150 nghìn €
28/06/201821150 nghìn €
19/02/202023900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
08/09/202023850 nghìn €
08/02/202124850 nghìn €
28/06/202124850 nghìn €
14/10/2021241,0 triệu €
05/04/2022251,0 triệu €
18/08/2022252,0 triệu €
13/11/2022266,0 triệu €
06/04/2023266,0 triệu €
24/07/2023265,0 triệu €
28/12/2023274,0 triệu €
27/03/2024274,0 triệu €
16/06/2024273,0 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
27/03/2025282,5 triệu €
05/06/2025284,0 triệu €
09/12/2025294,0 triệu €
11/03/2026293,0 triệu €
25/05/2026292,5 triệu €
27/09/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025CearaCorinthians - SPCho mượn—
21/02/2025Corinthians - SPCearaChuyển nhượng—
01/02/2024TolucaCorinthians - SPHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
21/07/2023Vasco da Gama Saf - RJTolucaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2022Kashiwa ReysolVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/12/2022Goias Esporte ClubeKashiwa ReysolCho mượn—
03/02/2022Kashiwa ReysolGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/01/2022FC JuarezKashiwa ReysolCho mượn—
19/09/2021Kashiwa ReysolFC JuarezChuyển nhượng—
11/02/2021Botafogo - RJKashiwa ReysolHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
21/01/2020Vitoria Guimaraes BBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2019Atletico Clube GoianienseVitoria Guimaraes BCho mượn—
17/01/2019Vitoria Guimaraes BAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
10/09/2017EC CruzeiroVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com