
Pedro Miguel Santos Amador
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Pedro Miguel Santos Amador là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Tiểu sử Pedro Miguel Santos Amador
Pedro Miguel Santos Amador là hậu vệ của Hapoel Beer Sheva, quốc tịch Portugal, 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận, thi đấu 689 phút và đạt điểm trung bình 6,58. Tại Ngoại hạng Israel có 6 trận, còn ở Cúp C2 châu Âu có 3 trận. Thuận chân trái, cao 181 cm, giá trị thị trường 850 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 28/07/2026 ghi nhận việc chuyển từ Atlanta United sang Hapoel Beer Sheva.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 505 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 39% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/294 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/157 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | T 5-2 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/46 | 1 | 4/9 | — | 6,82 |
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 3/7 | — | 5,54 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/48 | 2 | 6/11 | V | 5,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 0 | 2/10 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/39 | 5 | 6/9 | — | 7,54 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 3 | 6/11 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |