Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Mendes

Hậu vệPOR
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pedro Mendes là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-2dự bị00000—0———
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 0-0900000023/2913/5—7,00
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuB 0-3590000018/2603/8—5,45
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 1-0900000021/2716/8V7,16
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseT 1-01000000/200/1—6,98
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BB 1-2dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 900 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20101950 nghìn €
03/08/201019200 nghìn €
09/11/2012221,5 triệu €
06/01/2014231,0 triệu €
30/06/2014231,2 triệu €
06/01/201524900 nghìn €
29/06/201524750 nghìn €
05/09/2015241,2 triệu €
03/02/2016251,2 triệu €
12/07/2016252,0 triệu €
15/01/2017263,0 triệu €
31/05/2017263,0 triệu €
23/01/2018273,0 triệu €
03/06/2018273,5 triệu €
23/10/2018285,0 triệu €
16/12/2018286,0 triệu €
02/06/2019286,0 triệu €
18/12/2019296,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
14/10/2020306,0 triệu €
06/01/2021307,0 triệu €
03/06/2021306,0 triệu €
15/12/2021315,0 triệu €
29/05/2022314,0 triệu €
01/11/2022323,0 triệu €
26/06/2023321,8 triệu €
26/12/2023331,0 triệu €
07/03/202433800 nghìn €
05/06/202433400 nghìn €
15/10/202434300 nghìn €
25/05/202534200 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
23/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FeirenseRetiredTự do—
28/01/2026Dila GoriFeirenseChuyển nhượng—
27/02/2025Free playerDila GoriChuyển nhượng—
30/06/2024CF Estrela Amadora SADFree playerTrở lại—
23/08/2023Montpellier Hérault SCCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
17/07/2017Stade Rennais FCMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/07/2015ParmaStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014SassuoloParmaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
20/01/2014ParmaSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP BParmaChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CPSporting CP BChuyển nhượng—
29/06/2012Real Madrid CastillaSporting CPCho mượn—
31/07/2011Sporting CPReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
29/06/2011ServetteSporting CPCho mượn—
30/06/2010Sporting CPServetteChuyển nhượng—
29/06/2010Real SCSporting CPCho mượn—
31/07/2009Sporting CPReal SCChuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP U19Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2007Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Real SC U15Atletico CP U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com