
Pedro Mendes
Hậu vệPOR
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro Mendes là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/08/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/11/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/09/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.