
Pedro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Tiểu sử Pedro
Pedro là tiền đạo thi đấu cho Dewa United FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/03/1999, cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 1 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2024). Cầu thủ được chuyển từ Club Guabira đến Dewa United FC vào ngày 20/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 3,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ San Antonio Bulo Bulo | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/13 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | B 1-3 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | H 1-1 | 40 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 19/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-1 | 78 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 8,85 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 7,80 |
| 08/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Club Guabira | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | Navbahor Namangan | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Club Guabira | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Persikabo 1973 | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2023 | Flamurtari | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free Player | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Egnatia | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2021 | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Parana PR | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 19/04/2021 | Serra Macaense Futebol Clube (RJ) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | EC Passo Fundo | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | America Mineiro U20 | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực47