Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Delgado

Dalian YingboTiền vệCHN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pedro Delgado là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—7544810112461%42%316,45
Cúp FA Trung Quốc2026—11640000061%16%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/120 (61%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/54 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1600021014/1825/6—6,61
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0840110211/1835/9—7,10
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1610020014/2646/8—6,65
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0640000011/1801/6—6,34
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1801041115/2401/4—7,08
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-185001118/1112/11Đ5,84
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-145001003/912/10V5,99
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-333001109/1412/6—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141750 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
07/06/20161975 nghìn €
29/09/201619200 nghìn €
29/06/201720275 nghìn €
07/09/201720650 nghìn €
22/02/201820600 nghìn €
28/06/201821750 nghìn €
04/09/201922450 nghìn €
26/12/201922250 nghìn €
25/04/202124200 nghìn €
22/08/202124425 nghìn €
16/01/202224475 nghìn €
08/01/202325500 nghìn €
25/06/202326350 nghìn €
13/12/202326150 nghìn €
03/06/202427300 nghìn €
10/12/202427350 nghìn €
18/06/202528300 nghìn €
16/12/202528300 nghìn €
07/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Dalian YingboShandong TaishanCho mượn—
12/07/2026Shandong TaishanDalian YingboChuyển nhượng—
30/12/2025Chengdu RongchengShandong TaishanCho mượn—
16/02/2025Shandong TaishanChengdu RongchengChuyển nhượng 0.91987M €919 nghìn €
31/01/2024Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2023Suzhou DongwuShandong Taishan ReservesCho mượn—
18/07/2023Shandong Taishan ReservesSuzhou DongwuChuyển nhượng—
11/04/2023Shandong TaishanShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
30/12/2022Kunshan FC(2014-2023)Shandong TaishanCho mượn—
25/08/2022Shandong Taishan ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng 0.146312M €146 nghìn €
04/05/2022Shandong TaishanShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
31/03/2021Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
23/07/2020Shandong TaishanShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
29/06/2020Desportivo Aves (- 2020)Shandong TaishanCho mượn—
30/01/2020Shandong TaishanDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
27/02/2019Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
31/07/2018Sporting CP BShandong Taishan ReservesHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
27/08/2016Inter Milan U19Sporting CP BHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2014Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
19/08/2013Portimonense U17Inter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com