
Pawel Kieszek
Thủ mônPOL
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pawel Kieszek là thủ môn 42 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/03/2005 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/09/2005 | 21 | 425 nghìn € |
| 03/10/2007 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2008 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/08/2009 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/06/2010 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/02/2011 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/01/2012 | 27 | 650 nghìn € |
| 01/07/2013 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/07/2014 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 31 | 1,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 31 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 16/09/2018 | 34 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 35 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 36 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 37 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 38 | 75 nghìn € |
| 17/11/2022 | 38 | 25 nghìn € |
| 22/12/2022 | 38 | — |
| 28/09/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 42 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 42 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Uniao Leiria | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2021 | Rio Ave | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Malaga | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Cordoba | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Estoril | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitoria Setubal | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2012 | FC Porto | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Roda JC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | FC Porto | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting Braga | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Vitoria Setubal | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Sporting Braga | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Polonia Warszawa | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2006 | AO Egaleo | Polonia Warszawa | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | Polonia Warszawa | AO Egaleo | Chuyển nhượng 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2003 | Polonia Warsaw II | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 149
- Chỉ số 227
- Chỉ số 447
- Chỉ số 347