
Paulos Abraham là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.888Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
37/74Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 23 | 1.888 | 14 | 0 | 3 | 74 | 37 | 79% | 37% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.888 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 37/74
- Sút trong vòng cấm
- 71
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 24/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/439 (79%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/217 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 103
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 4/13 | — | 6,11 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 3/8 | — | 7,95 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 1 | 1/7 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/21 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 8 | 6 | 4 | 12/15 | 0 | 6/8 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 13/18 | 0 | 5/9 | — | 7,85 |