
Paulo Victor là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 33 | 4 | 11 | 56% | 80% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/208 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/142 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/26 | 0 | — | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 21/39 | 0 | — | — | 7,89 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 5,66 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 15/34 | 1 | 1/1 | — | 7,82 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 6,78 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 2/2 | — | 8,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/07/2010 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/09/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/07/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/08/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 31/01/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/12/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 30/09/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Al Ettifaq | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Maritimo | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Grêmio - RS | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Flamengo - RJ | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Gaziantepspor (1969-2020) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Flamengo - RJ | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2008 | América Football Club (RJ) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 09/02/2008 | Flamengo - RJ | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | CA Assisense (SP) | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 165
- Chỉ số 250
- Chỉ số 467
- Chỉ số 364