Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulina Kate·Krumbiegel

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paulina Kate·Krumbiegel là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Tiểu sử Paulina Kate·Krumbiegel

Paulina Kate·Krumbiegel thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho Eintracht Frankfurt (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, tổng kết 11 trận ra sân với 863 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 3 đường kiến tạo. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), 4 trận ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo, còn ở Cúp C2 châu Âu (nữ) là 2 trận và 1 kiến tạo. Ở Bundesliga (nữ), số trận ra sân là 5.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
953Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
953Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—543430002075%54%106,57
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4434010200——105,04
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—221800011086%87%00—
Cúp Quốc gia Đức (nữ)2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/154 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulina Kate·Krumbiegel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 2-0900110239/4557/8—7,19
24/10/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-1900010227/3712/2—6,05
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-1900000127/3733/7—6,34
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Hafnarfjordur (nữ)T 4-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Hafnarfjordur (nữ)T 1-09000000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-2580000331/3666/10V6,71
07/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 1-024000026/903/7—6,72
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 1-510500000—0—V5,35

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com