
Paul Scholl là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Tiểu sử Paul Scholl
Ở tuổi 20, paul scholl chơi ở vị trí hậu vệ cho Karlsruher SC và mang quốc tịch Đức. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Bundesliga 2 với 56 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 800 nghìn €. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển đến Karlsruher SC từ Bayern Munchen II với phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 70% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 5,44 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 5/7 | — | 6,99 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/03/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayern Munchen II | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Karlsruher SC | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Bayern Munchen II | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |