
Paul Onuachu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 26 | 17,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 17,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 11,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.