
Paul McGowan
Tiền vệSCO
39Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paul McGowan là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | @ East Kilbride | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/03/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/09/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 20/01/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/10/2009 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/10/2009 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/07/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/02/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2012 | 24 | 850 nghìn € |
| 25/09/2013 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 850 nghìn € |
| 09/02/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 12/02/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 08/10/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/01/2015 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/12/2015 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/02/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/03/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/08/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/01/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/08/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Annan Athletic FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Cove Rangers | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Dundee | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Dunfermline Athletic | Dundee | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Dundee | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saint Mirren | Dundee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Celtic FC | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Saint Mirren | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Celtic FC | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | Hamilton Academical | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Celtic FC | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2007 | Greenock Morton | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | Celtic FC | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực39