Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul McGowan

Tiền vệSCO
39Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paul McGowan là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul McGowan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Bonnyrigg RoseB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCH 1-16800000—0——6,25
25/04/2026Scottish League Two@ ClydeB 1-36700000—0——5,80
18/04/2026Scottish League Twovs SpartansB 0-21700100—0——6,03
11/04/2026Scottish League Two@ Elgin CityT 3-0300000—0——6,80
04/04/2026Scottish League Two@ East KilbrideB 1-2dự bị00000—0———
28/03/2026Scottish League Twovs StranraerT 1-0700000—0——6,80
21/03/2026Scottish League Two@ DumbartonB 1-21600000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2007: 100 nghìn €2009: 550 nghìn €2009: 550 nghìn €2009: 550 nghìn €2009: 550 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 850 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —20072023
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20071950 nghìn €
17/09/200719100 nghìn €
19/09/200719100 nghìn €
19/01/200921550 nghìn €
20/01/200921550 nghìn €
18/10/200922550 nghìn €
19/10/200922550 nghìn €
17/10/201023500 nghìn €
02/07/201123600 nghìn €
01/02/201224900 nghìn €
21/07/201224850 nghìn €
25/09/201325850 nghìn €
07/10/201326850 nghìn €
09/02/201426850 nghìn €
12/02/201426850 nghìn €
08/10/201427700 nghìn €
09/01/201527550 nghìn €
06/12/201528450 nghìn €
13/02/201729400 nghìn €
03/03/201830400 nghìn €
07/08/201830400 nghìn €
02/01/201931400 nghìn €
16/08/201931400 nghìn €
04/02/202032350 nghìn €
07/04/202032300 nghìn €
20/07/202032350 nghìn €
17/01/202133300 nghìn €
02/06/202133250 nghìn €
30/12/202134250 nghìn €
26/06/202234250 nghìn €
12/12/202235250 nghìn €
25/06/202335175 nghìn €
18/10/202336—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Annan Athletic FCFree playerTrở lại—
30/06/2024Cove RangersAnnan Athletic FCChuyển nhượng—
23/07/2023DundeeCove RangersChuyển nhượng—
30/05/2023Dunfermline AthleticDundeeCho mượn—
20/02/2023DundeeDunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2014Saint MirrenDundeeChuyển nhượng—
30/06/2011Celtic FCSaint MirrenChuyển nhượng—
30/04/2011Saint MirrenCeltic FCCho mượn—
31/07/2010Celtic FCSaint MirrenChuyển nhượng—
30/04/2009Hamilton AcademicalCeltic FCCho mượn—
31/12/2008Celtic FCHamilton AcademicalChuyển nhượng—
30/04/2007Greenock MortonCeltic FCCho mượn—
31/07/2006Celtic FCGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2006Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2004Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—
30/06/2002Celtic FC YouthCeltic U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com