
Paul McGowan
Tiền vệSCO
39Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paul McGowan là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/09/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 20/01/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/10/2009 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/10/2009 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/07/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/02/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2012 | 24 | 850 nghìn € |
| 25/09/2013 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 850 nghìn € |
| 09/02/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 12/02/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 08/10/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/01/2015 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/12/2015 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/02/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/03/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/08/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/01/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/08/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.