
Paul Iacob là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử Paul Iacob
Paul Iacob là hậu vệ người Romania, 30 tuổi, sinh ngày 21/06/1996, hiện thi đấu cho FC Otelul Galati. Cao 185 cm, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Paul Iacob ra sân 12 trận tại SuperLiga Romania với 1124 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/08/2025, khi cầu thủ rời FC Rapid 1923 để gia nhập FC Otelul Galati.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 87% | 61% | 1 | 0 | 6,85 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/624 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/92 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/99 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 63/72 | 1 | 7/8 | — | 7,35 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 49/53 | 1 | 3/6 | V | 6,59 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 4/5 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/60 | 4 | 6/12 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 1 | 9/9 | — | 7,61 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 55/64 | 2 | 6/13 | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/06/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/03/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/09/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/09/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | FC Rapid 1923 | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Botosani | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 07/02/2025 | FC Rapid 1923 | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chindia Targoviste | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chindia Targoviste | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Dunarea Calarasi | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Farul Constanta | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Farul Constanta | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Brasov | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Farul Constanta | FC Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Gaz Metan Medias | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Farul Constanta | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Farul Constanta U19 (- 2016) | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực55