
Pau Torres là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aston Villa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/10/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 50,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 20,0 triệu €.