
Pau Mascaró là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 60% | 49% | 1 | 0 | 2,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 2,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/60 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 7/10 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | — |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 5/11 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Rayo Cantabria | Zamora CF | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 01/02/2026 | UE Porreres | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | RCD Mallorca B | UE Porreres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |