Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Klimala

FC SeoulTiền đạoPOL
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Patryk Klimala là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.143Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
36/87Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10220000050%—006,27
K League 12026—29252.1211621873666%43%706,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.121 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
36/87
Sút trong vòng cấm
76
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
1/11/11
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/274 (66%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/231 (43%)
Không chiến thắng / thua
44 / 62
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 68
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryk Klimala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-290205337/1001/6—7,90
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-1901052010/1513/11—6,99
20/09/2026K League 1@ Pohang SteelersB 1-290106209/1427/12—6,30
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Persib BandungB 0-122000002/40——6,27
12/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-190209614/826/16—7,90
08/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-189001028/1003/8——
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-072005303/703/3——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2900041411/2203/7—6,67
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-08910000—0——6,99
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-071104204/604/7—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20171850 nghìn €
15/08/20171975 nghìn €
24/01/201819125 nghìn €
02/07/201819300 nghìn €
24/01/201920300 nghìn €
28/06/201920500 nghìn €
13/01/2020214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
20/07/2020213,6 triệu €
17/01/2021222,0 triệu €
08/07/2021223,0 triệu €
08/11/2021233,5 triệu €
17/08/2022244,0 triệu €
07/11/2022244,0 triệu €
28/05/2023242,5 triệu €
21/12/2023251,8 triệu €
27/03/2024251,2 triệu €
06/06/202425600 nghìn €
08/01/202526600 nghìn €
02/06/202526600 nghìn €
15/12/202527500 nghìn €
20/05/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/06/2025Slask WroclawFC SeoulHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/05/2025Sydney FCSlask WroclawCho mượn—
08/09/2024Slask WroclawSydney FCChuyển nhượng—
31/12/2023Hapoel Beer ShevaSlask WroclawChuyển nhượng—
29/01/2023New York Red BullsHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
21/04/2021Celtic FCNew York Red BullsHết hạn mượn 4.363636M €4,4 triệu €
13/01/2020Jagiellonia BialystokCeltic FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2018Wigry SuwalkiJagiellonia BialystokCho mượn—
02/07/2017Jagiellonia BialystokWigry SuwalkiChuyển nhượng—
13/09/2016Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2016Lechia Dzierzoniow U19Jagiellonia Bialystok U19Chuyển nhượng—
26/02/2016Legia Warszawa (Youth)Lechia Dzierzoniow U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Lechia Dzierzoniow U19Legia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com