
Patryk Klimala là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.143Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
36/87Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,27 |
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 25 | 2.121 | 16 | 2 | 1 | 87 | 36 | 66% | 43% | 7 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.121 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 36/87
- Sút trong vòng cấm
- 76
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/11
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/274 (66%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/231 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 62
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 68
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/15 | 1 | 3/11 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 9/14 | 2 | 7/12 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Persib Bandung | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 9 | 6 | 1 | 4/8 | 2 | 6/16 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 3/7 | 0 | 3/3 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 11/22 | 0 | 3/7 | — | 6,67 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 4/7 | — | 7,66 |