
Patryck là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 7 | 563 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/139 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 5/10 | — | 6,39 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,73 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 2 | 3/6 | — | 6,83 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |