Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrizio Stronati

Ujpest FCHậu vệCZE
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Patrizio Stronati là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Ujpest FC.

Tiểu sử Patrizio Stronati

Patrizio Stronati là hậu vệ của Ujpest FC, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và sinh ngày 17/11/1994. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi là 1,3 triệu € vào năm 2019. Hồ sơ ghi mục chuyển nhượng ngày 20/01/2026 từ Puskas Akademia FC sang Ujpest FC, loại Hết hạn mượn, phí 300 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101090010016488%65%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
536/605 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
17
Phá bóng
91
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/100 (65%)
Không chiến thắng / thua
52 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrizio Stronati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900030273/7805/8—7,82
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1900021073/7804/4—7,21
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1900010074/8105/5—7,01
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2901011027/3502/7—6,97
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1900010264/7014/8—7,17
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2900011045/55110/15—6,80
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1900030056/6316/12—6,95
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2900000153/5815/7—6,99
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-2900021024/3209/11—6,90
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2900020047/55315/23—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201419100 nghìn €
02/09/201419250 nghìn €
16/01/201520400 nghìn €
16/06/201520650 nghìn €
28/12/201521500 nghìn €
31/05/201621400 nghìn €
21/12/201622400 nghìn €
14/04/201722500 nghìn €
09/06/201722700 nghìn €
20/12/201723700 nghìn €
13/06/201823400 nghìn €
28/10/201823800 nghìn €
29/12/201824900 nghìn €
24/06/201924900 nghìn €
06/12/2019251,3 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
09/07/2020251,0 triệu €
26/12/2020261,0 triệu €
24/06/2021261,0 triệu €
06/01/202227900 nghìn €
06/06/202227900 nghìn €
10/10/202227750 nghìn €
21/02/2023281,0 triệu €
06/06/202328850 nghìn €
21/12/202329900 nghìn €
22/05/2024291,0 triệu €
22/12/2024301,0 triệu €
27/05/2025301,0 triệu €
07/12/2025311,0 triệu €
18/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Puskas Akademia FCUjpest FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2021FC Baník OstravaPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/06/2018Austria ViennaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/12/2017FK Mladá BoleslavAustria ViennaCho mượn—
29/01/2017Austria ViennaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
26/01/2015FC Baník OstravaAustria ViennaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
20/02/2013MFK Karvina U19FC Baník OstravaChuyển nhượng—
20/09/2012Hlucin U19MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
08/08/2012FC Zbrojovka Brno U17Hlucin U19Chuyển nhượng—
02/03/2011—FC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh70
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com