Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Péter Szűcs

Kozarmisleny SETiền vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Patrik Péter Szűcs là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kozarmisleny SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101086400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 864 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Péter Szűcs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Slovak Nike ligavs MFK Lokomotiva ZvolenT 3-01000001/10——6,81
16/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 0-2570010219/2224/11V6,33
18/04/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 1-25001104/50——6,24
12/04/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 1-210001115/602/2—6,44
05/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-231002006/913/10—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20241975 nghìn €
27/05/202519100 nghìn €
07/12/202520100 nghìn €
17/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026MTK BudapestKozarmisleny SEChuyển nhượng—
29/06/2026KFC KomarnoMTK BudapestCho mượn—
30/01/2026MTK BudapestKFC KomarnoChuyển nhượng—
29/06/2025Budafoki MTEMTK BudapestCho mượn—
11/07/2024MTK BudapestBudafoki MTEChuyển nhượng—
08/07/2024Gyirmót FC Győr IIMTK BudapestChuyển nhượng—
31/12/2022Gyirmót FC Győr U19Gyirmót FC Győr IIChuyển nhượng—
30/06/2022Gyirmót FC Győr U17Gyirmót FC Győr U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Gyirmót FC Győr YouthGyirmót FC Győr U17Chuyển nhượng—
23/08/2020ETO FC YouthGyirmót FC Győr YouthChuyển nhượng—
08/09/2014Komáromi VSE JugendETO FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com