
Patrick Slattery là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Fife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 233 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Spartans | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,71 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Linlithgow Rose | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,21 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Greenock Morton | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | vs Inverness | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/09/2015 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.