
Patrick Pflücke
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Patrick Pflücke là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 540 | 1 | 0 | 3 | 17 | 8 | 82% | 33% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/196 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/56 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 0/4 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/25 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/18 | 0 | — | — | 7,51 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 1 | 2/8 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | — | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 1,6 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | KV Mechelen | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 20/08/2023 | Servette | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Roda JC | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Uerdingen KFC 05 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Borussia Dortmund II | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mainz II | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1. FSV Mainz 05 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dynamo Dresden U17 | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Borea Dresden Youth | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật71
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực42