Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Iyinbor

Vasas FCHậu vệHUN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Patrick Iyinbor là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—998071002192%80%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/452 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/37 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
64
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/63 (80%)
Không chiến thắng / thua
23 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Iyinbor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1870000057/6316/9—7,17
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2900000143/4707/7—6,87
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2900000024/3023/4—6,37
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3901011061/6369/11—7,79
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900000040/4323/4—7,21
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1900000083/8727/7—7,56
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0900010059/6255/5—7,67
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0900000019/2619/13—6,59
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2900000030/3112/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211975 nghìn €
06/01/202220100 nghìn €
06/06/202220250 nghìn €
21/02/202321250 nghìn €
06/06/202321250 nghìn €
21/12/202321250 nghìn €
22/05/202422200 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
27/05/202523150 nghìn €
06/10/202523125 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
20/05/202624100 nghìn €
13/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com