Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Greil

Rheindorf AltachTiền vệAUT
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Patrick Greil là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9970820125979%56%306,86
Austrian Cup2026-2027—229100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/241 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
15/50 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/72 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Greil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3900040025/2948/15—6,49
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0680120123/2704/5V7,00
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2900021211/1804/7—6,54
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-2680031111/1405/7—6,42
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3770021119/2524/8V6,30
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2720052537/4401/4—6,90
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1720021317/2115/9V6,59
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1902042029/3625/8—9,10
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-1810011120/2735/9—6,41
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-09100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201821175 nghìn €
30/11/201822175 nghìn €
31/05/201922200 nghìn €
02/12/201923200 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
18/12/202024400 nghìn €
25/05/202124500 nghìn €
15/12/202125900 nghìn €
26/05/2022251,0 triệu €
09/11/202226900 nghìn €
11/06/202326900 nghìn €
10/12/202327500 nghìn €
10/06/202427500 nghìn €
29/12/202428450 nghìn €
23/03/202528400 nghìn €
10/06/202528350 nghìn €
21/09/202529500 nghìn €
21/12/202529600 nghìn €
25/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV SandhausenRheindorf AltachChuyển nhượng—
31/12/2023SK Rapid WienSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2022SK Austria KlagenfurtSK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2018USK AnifSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2014USK Anif IIUSK AnifChuyển nhượng—
21/03/2013SV Wals-Grünau YouthUSK Anif IIChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Salzburg U16SV Wals-Grünau YouthChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
26/08/2007ASK Salzburg Youth (- 2009)Red Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy65
  • Sức mạnh40
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com